หินทราย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หินทราย nghĩa là sa thạch.
Nghĩa của หินทราย
Danh từ
- Sa thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sandstone
Câu hỏi thường gặp
หินทราย nghĩa là gì?
หินทราย (danh từ) nghĩa là sa thạch.
หินทราย đọc thế nào?
หินทราย đọc là hǐn-saai (phiên âm có dấu thanh), RTGS hin-sai; 2 âm tiết: hǐn (thanh lên), saai (thanh trung).