TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แร่ใยหิน

rɛ̂ɛ-yai-hǐnRTGS rae-yai-hin /rɛː˥˩.jaj˧.hin˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แร่rɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm thấpไยyaithanh trungphụ âm thấpหินhǐnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แร่ใยหิน nghĩa là miăng, amiăng.

Nghĩa của แร่ใยหิน

Danh từ

  1. Miăng, amiăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asbestos.

Câu hỏi thường gặp

แร่ใยหิน nghĩa là gì?

แร่ใยหิน (danh từ) nghĩa là miăng, amiăng.

แร่ใยหิน đọc thế nào?

แร่ใยหิน đọc là rɛ̂ɛ-yai-hǐn (phiên âm có dấu thanh), RTGS rae-yai-hin; 3 âm tiết: rɛ̂ɛ (thanh xuống), yai (thanh trung), hǐn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.