TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หินเหล็กไฟ

hǐn-lèk-faiRTGS hin-lek-fai /hin˩˩˦.lek̚˨˩.faj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หินhǐnthanh lênphụ âm caoเหฺล็กlèkthanh thấpphụ âm caoไฟfaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หินเหล็กไฟ nghĩa là đá lửa.

Nghĩa của หินเหล็กไฟ

Danh từ

  1. Đá lửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flint

Câu hỏi thường gặp

หินเหล็กไฟ nghĩa là gì?

หินเหล็กไฟ (danh từ) nghĩa là đá lửa.

หินเหล็กไฟ đọc thế nào?

หินเหล็กไฟ đọc là hǐn-lèk-fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS hin-lek-fai; 3 âm tiết: hǐn (thanh lên), lèk (thanh thấp), fai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.