TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มัธยมศึกษา

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mát-tá-yom-sʉ̀k-sǎaRTGS mat-tha-yom-suek-sa /mat̚˦˥.tʰa˦˥.jom˧.sɯk̚˨˩.saː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มัดmátthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยมyomthanh trungphụ âm thấpสึกsʉ̀kthanh thấpphụ âm caoสาsǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มัธยมศึกษา nghĩa là trung học.

Nghĩa của มัธยมศึกษา

Danh từ

  1. Trung học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ secondary education

Câu hỏi thường gặp

มัธยมศึกษา nghĩa là gì?

มัธยมศึกษา (danh từ) nghĩa là trung học.

มัธยมศึกษา đọc thế nào?

มัธยมศึกษา đọc là mát-tá-yom-sʉ̀k-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS mat-tha-yom-suek-sa; 5 âm tiết: mát (thanh cao), tá (thanh cao), yom (thanh trung), sʉ̀k (thanh thấp), sǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.