ประถมศึกษา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประถมศึกษา nghĩa là tiểu học.
Nghĩa của ประถมศึกษา
Danh từ
- Tiểu học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ primary education
Câu hỏi thường gặp
ประถมศึกษา nghĩa là gì?
ประถมศึกษา (danh từ) nghĩa là tiểu học.
ประถมศึกษา đọc thế nào?
ประถมศึกษา đọc là bprà-tǒm-sʉ̀k-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-thom-suek-sa; 4 âm tiết: bprà (thanh thấp), tǒm (thanh lên), sʉ̀k (thanh thấp), sǎa (thanh lên).