TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การศึกษา

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gaan-sʉ̀k-sǎaRTGS kan-suek-sa /kaːn˧.sɯk̚˨˩.saː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungสึกsʉ̀kthanh thấpphụ âm caoสาsǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การศึกษา nghĩa là giáo dục, dạy dỗ.

Nghĩa của การศึกษา

Danh từ

  1. Giáo dục, dạy dỗ, giáo dưỡng.

Từ ghép có การศึกษา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ศึกษา (sʉ̀k-sǎa): education

Câu hỏi thường gặp

การศึกษา nghĩa là gì?

การศึกษา (danh từ) nghĩa là giáo dục, dạy dỗ.

การศึกษา đọc thế nào?

การศึกษา đọc là gaan-sʉ̀k-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-suek-sa; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), sʉ̀k (thanh thấp), sǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.