การศึกษา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การศึกษา nghĩa là giáo dục, dạy dỗ.
Nghĩa của การศึกษา
Danh từ
- Giáo dục, dạy dỗ, giáo dưỡng.
Từ ghép có การศึกษา
- ทุนการศึกษา — Học bổng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of ศึกษา (sʉ̀k-sǎa): education
Câu hỏi thường gặp
การศึกษา nghĩa là gì?
การศึกษา (danh từ) nghĩa là giáo dục, dạy dỗ.
การศึกษา đọc thế nào?
การศึกษา đọc là gaan-sʉ̀k-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-suek-sa; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), sʉ̀k (thanh thấp), sǎa (thanh lên).