ปิด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปิด nghĩa là đóng, tắt.
Nghĩa của ปิด
Động từ
- Đóng.
- Tắt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปิด
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có ปิด
- ปกปิด — Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.
- ปิดบัง — Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.
- ผ้าปิดจมูก — Khẩu trang, khẩu trang y tế.
Câu ví dụ với ปิด
- กรุณาปิดประตู Làm ơn hãy đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878693
- ใครปิดไฟ? Ai tắt điện đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8719775
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to close; to block; to stop; to stick; to attach (flier, notice, gold leaf, etc.); to be out of action; to stop work (of an organization, a shop, etc.); to turn off; to hide; to conceal
Câu hỏi thường gặp
ปิด nghĩa là gì?
ปิด (động từ) nghĩa là đóng, tắt.
ปิด đọc thế nào?
ปิด đọc là bpìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pit; 1 âm tiết: bpìt (thanh thấp).