กัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กัน nghĩa là bảo vệ, nhau.
Nghĩa của กัน
Động từ
- Bảo vệ.
Danh từ
- Nhau.
- ไปเรียนด้วยกันĐi học với nhau.
Từ ghép có กัน
- เดียวกัน — Hệt, y hệt, đồng nhất.
- ป้องกัน — Bảo vệ.
- ประกัน — Bảo hiểm.
- กันและกัน — Nhau.
- กักกัน — Cách ly, kiểm dịch.
- กันชน — Hãm xung, đỡ va.
- เจอกัน — Gặp.
- ด้วยกัน — Cùng nhau, với nhau.
- เสื้อกันฝน — Áo mưa.
- ผ้ากันเปื้อน — Tạp dề.
- การขัดกันแห่งผลประโยชน์ — Xung đột lợi ích.
Câu ví dụ với กัน
- มาลองบางอย่างกันเถอะ hãy cùng cố gắng nào (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287116
- ลองทำอะไรสักอย่างกัน hãy cùng cố gắng nào (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878361
- ศาสนากับปรัชญาต่างกันอย่างไร? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679106
- เรามารวมตัวกันปีละครั้ง Chúng tôi gặp nhau mỗi năm một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675913
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ together; jointly; altogether; each other; one another
- Đại từ a first person pronoun used when speaking to a male friend
- Động từ to hinder; to prevent; to bar; to reserve; to set aside; to keep (out, away, etc)
- Danh từ a type of war elephants employed to surround and protect a military body; a type of barges in the royal barge procession, used to protect a royal barge on both sides
- Động từ to shape, especially by shaving or trimming
Câu hỏi thường gặp
กัน nghĩa là gì?
กัน (động từ, danh từ) nghĩa là bảo vệ, nhau.
กัน đọc thế nào?
กัน đọc là gan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan; 1 âm tiết: gan (thanh trung).