TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปารีส

Cấp độ ≈B2 tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpaa-rîisRTGS pa-ris /paː˧.riːs˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปาbpaathanh trungphụ âm trungรีสrîisthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปารีส nghĩa là ba lê, ba lý.

Nghĩa của ปารีส

Danh từ riêng

  1. Ba Lê, Ba Lý.

Câu ví dụ với ปารีส

  • ฉันอยากเรียนที่ปารีส tôi thích học ở pháp (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675791

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Paris (the capital and largest city of France)

Câu hỏi thường gặp

ปารีส nghĩa là gì?

ปารีส (danh từ riêng) nghĩa là ba lê, ba lý.

ปารีส đọc thế nào?

ปารีส đọc là bpaa-rîis (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ris; 2 âm tiết: bpaa (thanh trung), rîis (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.