TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปกปิด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpòk-bpìtRTGS pok-pit /pok̚˨˩.pit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปกbpòkthanh thấpphụ âm trungปิดbpìtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปกปิด (thêm การ/ความ phía trước)

ปกปิด nghĩa là giấu, che giấu.

Nghĩa của ปกปิด

Động từ

  1. Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to conceal, to hide

Câu hỏi thường gặp

ปกปิด nghĩa là gì?

ปกปิด (động từ) nghĩa là giấu, che giấu.

ปกปิด đọc thế nào?

ปกปิด đọc là bpòk-bpìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pok-pit; 2 âm tiết: bpòk (thanh thấp), bpìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.