ปกปิด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปกปิด nghĩa là giấu, che giấu.
Nghĩa của ปกปิด
Động từ
- Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to conceal, to hide
Câu hỏi thường gặp
ปกปิด nghĩa là gì?
ปกปิด (động từ) nghĩa là giấu, che giấu.
ปกปิด đọc thế nào?
ปกปิด đọc là bpòk-bpìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pok-pit; 2 âm tiết: bpòk (thanh thấp), bpìt (thanh thấp).