TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผ้าปิดจมูก

pâa-bpìt-jà-mùukRTGS pha-pit-cha-muk /pʰaː˥˩.pit̚˨˩.t͡ɕa˨˩.muːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พ่าpâathanh xuốngphụ âm thấpปิดbpìtthanh thấpphụ âm trungจะjàthanh thấpphụ âm trungหฺมูกmùukthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผ้าปิดจมูก nghĩa là khẩu trang, khẩu trang y tế.

Nghĩa của ผ้าปิดจมูก

Danh từ

  1. Khẩu trang, khẩu trang y tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surgical mask.

Câu hỏi thường gặp

ผ้าปิดจมูก nghĩa là gì?

ผ้าปิดจมูก (danh từ) nghĩa là khẩu trang, khẩu trang y tế.

ผ้าปิดจมูก đọc thế nào?

ผ้าปิดจมูก đọc là pâa-bpìt-jà-mùuk (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-pit-cha-muk; 4 âm tiết: pâa (thanh xuống), bpìt (thanh thấp), jà (thanh thấp), mùuk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.