เปิด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เปิด nghĩa là mở.
Nghĩa của เปิด
Động từ
- Mở.
Tính từ
- Mở.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เปิด
Trái nghĩa
Từ ghép có เปิด
- เปิดเผย — Để lộ, tiết lộ.
- ที่เปิดขวด — Mở nắp chai, mở chai.
Câu ví dụ với เปิด
- แม่ของฉันเปิดประตูอย่างระมัดระวัง Mẹ tôi cẩn thận mở cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4293623
- ฉันเปิดกล่องและมองเข้าไปข้างใน Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679060
- เปิดหนังสือครับ Mở sách ra! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10908951
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to open: to render unclosed or uncovered; to undo or remove the cover, lid, or fastening of; to part; to undo or remove (as the cover, lid, or fastening of something); to open: to spread; to burst; to come apart; to open: to expose to view; to make known, to let to be known; to show, to exhibit; to disclose, to reveal; to widen; to broaden; to be open (for): to be available (for); to allow; to admit; to be receptive (to); to allow; to admit; to let happen; to make available; to enable; to open: to afford access
- Tính từ open: uncovered, unclosed; unfastened, unsealed; unconcealed, manifest; unsettled, not yet settled; unrestricted, unlimited; free, liberal; open; expanded; patulous; gaping; open: involving a break in body tissue; bright; happy; cheerful; public: open to all persons
- Động từ to flee; to run away
Câu hỏi thường gặp
เปิด nghĩa là gì?
เปิด (động từ, tính từ) nghĩa là mở.
เปิด đọc thế nào?
เปิด đọc là bpə̀ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS poet; 1 âm tiết: bpə̀ət (thanh thấp).