TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาการนาม

aa-gaa-rá-naamRTGS a-ka-ra-nam /ʔaː˧.kaː˧.ra˦˥.naːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungกาgaathanh trungphụ âm trungระráthanh caophụ âm thấpนามnaamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาการนาม nghĩa là danh từ trừu tượng, động danh từ.

Nghĩa của อาการนาม

Danh từ

  1. Danh từ trừu tượng.
  2. Động danh từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun, verbal noun, or gerund.

Câu hỏi thường gặp

อาการนาม nghĩa là gì?

อาการนาม (danh từ) nghĩa là danh từ trừu tượng, động danh từ.

อาการนาม đọc thế nào?

อาการนาม đọc là aa-gaa-rá-naam (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-ka-ra-nam; 4 âm tiết: aa (thanh trung), gaa (thanh trung), rá (thanh cao), naam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.