TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ป้องกัน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bpɔ̂ng-ganRTGS pong-kan /pɔŋ˥˩.kan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ป็้องbpɔ̂ngthanh xuốngphụ âm trungกันganthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การป้องกัน (thêm การ/ความ phía trước)

ป้องกัน nghĩa là bảo vệ, ngăn, ngăn chặn.

Nghĩa của ป้องกัน

Động từ

  1. Bảo vệ.
  2. Ngăn, ngăn chặn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to protect; to prevent

Câu hỏi thường gặp

ป้องกัน nghĩa là gì?

ป้องกัน (động từ) nghĩa là bảo vệ, ngăn, ngăn chặn.

ป้องกัน đọc thế nào?

ป้องกัน đọc là bpɔ̂ng-gan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pong-kan; 2 âm tiết: bpɔ̂ng (thanh xuống), gan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.