TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กักกัน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gàk-ganRTGS kak-kan /kak̚˨˩.kan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กักgàkthanh thấpphụ âm trungกันganthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การกักกัน (thêm การ/ความ phía trước)

กักกัน nghĩa là cách ly, kiểm dịch.

Nghĩa của กักกัน

Động từ

  1. Cách ly, kiểm dịch.

Từ ghép có กักกัน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to intern, to confine, to detain; to quarantine, to isolate

Câu hỏi thường gặp

กักกัน nghĩa là gì?

กักกัน (động từ) nghĩa là cách ly, kiểm dịch.

กักกัน đọc thế nào?

กักกัน đọc là gàk-gan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kak-kan; 2 âm tiết: gàk (thanh thấp), gan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.