TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กันและกัน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gan-lɛ́-ganRTGS kan-lae-kan /kan˧.lɛʔ˦˥.kan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กันganthanh trungphụ âm trungและlɛ́thanh caophụ âm thấpกันganthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กันและกัน nghĩa là nhau.

Nghĩa của กันและกัน

Đại từ

  1. Nhau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ each other, one another
  • Phó từ mutually, reciprocally

Câu hỏi thường gặp

กันและกัน nghĩa là gì?

กันและกัน (đại từ) nghĩa là nhau.

กันและกัน đọc thế nào?

กันและกัน đọc là gan-lɛ́-gan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-lae-kan; 3 âm tiết: gan (thanh trung), lɛ́ (thanh cao), gan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.