TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กันชน

gan-chonRTGS kan-chon /kan˧.t͡ɕʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กันganthanh trungphụ âm trungชนchonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กันชน nghĩa là hãm xung, đỡ va.

Nghĩa của กันชน

Danh từ

  1. Hãm xung, đỡ va.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buffer; bumper.

Câu hỏi thường gặp

กันชน nghĩa là gì?

กันชน (danh từ) nghĩa là hãm xung, đỡ va.

กันชน đọc thế nào?

กันชน đọc là gan-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-chon; 2 âm tiết: gan (thanh trung), chon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.