กันชน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กันชน nghĩa là hãm xung, đỡ va.
Nghĩa của กันชน
Danh từ
- Hãm xung, đỡ va.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buffer; bumper.
Câu hỏi thường gặp
กันชน nghĩa là gì?
กันชน (danh từ) nghĩa là hãm xung, đỡ va.
กันชน đọc thế nào?
กันชน đọc là gan-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-chon; 2 âm tiết: gan (thanh trung), chon (thanh trung).