เจอกัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เจอกัน nghĩa là gặp, hẹn gặp lại.
Nghĩa của เจอกัน
Động từ
- Gặp.
Thán từ
- Hẹn gặp lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to meet, encounter, see, face
- Thán từ used to bid farewell: see you; see you again; see you soon; see you later; used to express a wish or invitation to see or meet someone: see you (at that place, on that date, etc); let's meet; let's meet up; etc.
Câu hỏi thường gặp
เจอกัน nghĩa là gì?
เจอกัน (động từ, thán từ) nghĩa là gặp, hẹn gặp lại.
เจอกัน đọc thế nào?
เจอกัน đọc là jəə-gan (phiên âm có dấu thanh), RTGS choe-kan; 2 âm tiết: jəə (thanh trung), gan (thanh trung).