TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เจอกัน

jəə-ganRTGS choe-kan /t͡ɕɤː˧.kan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เจอjəəthanh trungphụ âm trungกันganthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเจอกัน (thêm การ/ความ phía trước)

เจอกัน nghĩa là gặp, hẹn gặp lại.

Nghĩa của เจอกัน

Động từ

  1. Gặp.

Thán từ

  1. Hẹn gặp lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to meet, encounter, see, face
  • Thán từ used to bid farewell: see you; see you again; see you soon; see you later; used to express a wish or invitation to see or meet someone: see you (at that place, on that date, etc); let's meet; let's meet up; etc.

Câu hỏi thường gặp

เจอกัน nghĩa là gì?

เจอกัน (động từ, thán từ) nghĩa là gặp, hẹn gặp lại.

เจอกัน đọc thế nào?

เจอกัน đọc là jəə-gan (phiên âm có dấu thanh), RTGS choe-kan; 2 âm tiết: jəə (thanh trung), gan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.