TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กันยายน

Cấp độ ≈B1 tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gan-yaa-yonRTGS kan-ya-yon /kan˧.jaː˧.jon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กันganthanh trungphụ âm trungยาyaathanh trungphụ âm thấpยนyonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กันยายน nghĩa là tháng chín.

Nghĩa của กันยายน

Danh từ riêng

  1. Tháng chín.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng September (the ninth month of the year under the Gregorian calendar)

Câu hỏi thường gặp

กันยายน nghĩa là gì?

กันยายน (danh từ riêng) nghĩa là tháng chín.

กันยายน đọc thế nào?

กันยายน đọc là gan-yaa-yon (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-ya-yon; 3 âm tiết: gan (thanh trung), yaa (thanh trung), yon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.