เสียง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เสียง nghĩa là âm thanh, tiếng, ý kiến, kiến giải.
Nghĩa của เสียง
Danh từ
- Âm thanh, tiếng.
- Ý kiến, kiến giải, ý.
- Bầu cử, biểu quyết, bỏ phiếu, bầu phiếu, đi bầu.
Từ ghép có เสียง
- น้ำเสียง — Giọng, giọng điệu.
- ชื่อเสียง — Danh giá, danh tiếng.
- ส่งเสียง — Lên tiếng, phát ra tiếng, kêu.
- คะแนนเสียง — Phiếu bầu.
- สำเนียง — Giọng, tiếng, khẩu âm.
- ส้อมเสียง — Thanh mẫu, âm thoa.
- กล่องเสียง — Thanh quản.
- กระบอกเสียง — Phát ngôn viên.
- คำพ้องเสียง — Từ đồng âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sound, including voice, a sensation perceived by the ear; opinion; view (as in ออกเสียง (ɔ̀ɔk-sǐiang)); popularity; appreciation (as in ชื่อเสียง (chʉ̂ʉ-sǐiang)); vote; formalized choice (as in คะแนนเสียง (ká-nɛɛn-sǐiang)); tone
Ghi chú: dùng เสียง sao cho đúng
เสียง (sǐiang) là "âm thanh, tiếng, giọng" và còn là "phiếu bầu".
- เสียงดัง — tiếng to, ồn; เบาเสียงหน่อย — nói nhỏ thôi.
- เสียงเพราะ — giọng hay; เสียงแหบ — khàn giọng.
- ออกเสียง — phát âm; và cũng là "bỏ phiếu".
- คะแนนเสียง — số phiếu.
Trong việc học, bạn sẽ gặp เสียงวรรณยุกต์ — "thanh điệu". Tiếng Thái có năm thanh: สามัญ (ngang), เอก (thấp), โท (xuống), ตรี (cao), จัตวา (lên). Bẫy lớn: tên dấu không trùng với thanh đọc ra. Dấu ไม้เอก (่) trên chữ thấp lại cho thanh xuống: แม่ (mɛ̂ɛ). Vì vậy phải học thanh theo nhóm phụ âm, không đoán theo tên dấu.
Câu hỏi thường gặp
เสียง nghĩa là gì?
เสียง (danh từ) nghĩa là âm thanh, tiếng, ý kiến, kiến giải.
เสียง đọc thế nào?
เสียง đọc là sǐiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS siang; 1 âm tiết: sǐiang (thanh lên).