TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คะแนนเสียง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ká-nɛɛn-sǐiangRTGS kha-naen-siang /kʰa˦˥.nɛːn˧.sia̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คะkáthanh caophụ âm thấpแนนnɛɛnthanh trungphụ âm thấpเสียงsǐiangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คะแนนเสียง nghĩa là phiếu bầu.

Nghĩa của คะแนนเสียง

Danh từ

  1. Phiếu bầu. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vote, ballot

Câu hỏi thường gặp

คะแนนเสียง nghĩa là gì?

คะแนนเสียง (danh từ) nghĩa là phiếu bầu.

คะแนนเสียง đọc thế nào?

คะแนนเสียง đọc là ká-nɛɛn-sǐiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-naen-siang; 3 âm tiết: ká (thanh cao), nɛɛn (thanh trung), sǐiang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.