TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชื่อเสียง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chʉ̂ʉ-sǐiangRTGS chue-siang /t͡ɕʰɯː˥˩.sia̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชื่อchʉ̂ʉthanh xuốngphụ âm thấpเสียงsǐiangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชื่อเสียง nghĩa là danh giá, danh tiếng.

Nghĩa của ชื่อเสียง

Danh từ

  1. Danh giá, danh tiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reputation; fame

Câu hỏi thường gặp

ชื่อเสียง nghĩa là gì?

ชื่อเสียง (danh từ) nghĩa là danh giá, danh tiếng.

ชื่อเสียง đọc thế nào?

ชื่อเสียง đọc là chʉ̂ʉ-sǐiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS chue-siang; 2 âm tiết: chʉ̂ʉ (thanh xuống), sǐiang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.