หน้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หน้า nghĩa là mặt, trang.
Nghĩa của หน้า
Danh từ
- Mặt.
- Trang.
- Mùa.
Tính từ
- Sắp tới.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หน้า
Đồng nghĩa
Từ ghép có หน้า
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ face; surface; front; person; reputation; dignity; page (as of a book); occasion; season; period
- Tính từ front; next; coming; following; future
- Phó từ ahead; in the front; to the front
- Giới từ in front of; before
Ghi chú: dùng หน้า sao cho đúng
หน้า (nâa, thanh xuống) có nhiều nghĩa nối với nhau bằng ý "phía trước":
- "mặt": ล้างหน้า — rửa mặt; หน้าตา — diện mạo.
- "phía trước": หน้าบ้าน — trước nhà; ข้างหน้า — đằng trước.
- "tới, sau" (thời gian): เดือนหน้า — tháng sau; ปีหน้า — năm sau; คราวหน้า — lần sau. (Còn "vừa qua" là ที่แล้ว: เดือนที่แล้ว.)
- "trang": หน้า 10 — trang 10.
- "mùa": หน้าร้อน — mùa nóng; หน้าฝน — mùa mưa.
Khái niệm "mặt mũi, thể diện" (หน้า, เสียหน้า — mất mặt) rất quan trọng trong văn hoá Thái, giống tiếng Việt.
Thanh điệu: หน้า (xuống) — หนา (lên, dày) — นา (ngang, ruộng) — น้า (cao, dì/cậu).
Câu hỏi thường gặp
หน้า nghĩa là gì?
หน้า (danh từ, tính từ) nghĩa là mặt, trang.
หน้า đọc thế nào?
หน้า đọc là nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS na; 1 âm tiết: nâa (thanh xuống).