Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การฉีกหน้า (thêm การ/ความ phía trước)
ฉีกหน้า nghĩa là làm nhục, sỉ nhục.
Nghĩa của ฉีกหน้า
Động từ
Làm nhục, sỉ nhục, lăng nhục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to humiliate, to shame, to disgrace, to insult
Câu hỏi thường gặp
ฉีกหน้า nghĩa là gì?
ฉีกหน้า (động từ) nghĩa là làm nhục, sỉ nhục.
ฉีกหน้า đọc thế nào?
ฉีกหน้า đọc là chìik-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chik-na; 2 âm tiết: chìik (thanh thấp), nâa (thanh xuống).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.