TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ก้าวหน้า

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gâao-nâaRTGS kao-na /kaːw˥˩.naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ก้าวgâaothanh xuốngphụ âm trungน่าnâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การก้าวหน้า, ความก้าวหน้า (thêm การ/ความ phía trước)

ก้าวหน้า nghĩa là tiến bộ, tiến lên.

Nghĩa của ก้าวหน้า

Động từ

  1. Tiến bộ, tiến lên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to step forward; to go forward.; to progress; to advance.

Câu hỏi thường gặp

ก้าวหน้า nghĩa là gì?

ก้าวหน้า (động từ) nghĩa là tiến bộ, tiến lên.

ก้าวหน้า đọc thế nào?

ก้าวหน้า đọc là gâao-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kao-na; 2 âm tiết: gâao (thanh xuống), nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.