ก้าวหน้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ก้าวหน้า nghĩa là tiến bộ, tiến lên.
Nghĩa của ก้าวหน้า
Động từ
- Tiến bộ, tiến lên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to step forward; to go forward.; to progress; to advance.
Câu hỏi thường gặp
ก้าวหน้า nghĩa là gì?
ก้าวหน้า (động từ) nghĩa là tiến bộ, tiến lên.
ก้าวหน้า đọc thế nào?
ก้าวหน้า đọc là gâao-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kao-na; 2 âm tiết: gâao (thanh xuống), nâa (thanh xuống).