TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หนา

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nǎaRTGS na /naː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺนาnǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความหนา (thêm การ/ความ phía trước)

หนา nghĩa là dày.

Nghĩa của หนา

Tính từ

  1. Dày.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หนา

Trái nghĩa

Từ ghép có หนา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thick

Ghi chú: dùng หนา sao cho đúng

หนา (nǎa, thanh lên) là "dày": หนังสือเล่มหนา — quyển sách dày; เสื้อหนา — áo dày; ผมหนา — tóc dày.

Trái nghĩa: บาง (baang) — mỏng: กระดาษบาง. Lưu ý บาง còn có nghĩa "một số" (บางคน — một số người).

  • หน้าหนา — da mặt dày, trơ trẽn (nghĩa bóng), giống "mặt dày" tiếng Việt.
  • หนาแน่น — đông đúc, dày đặc: ประชากรหนาแน่น — dân cư đông đúc.

Người Việt hay nhầm หนา với หนาว (nǎao) — "lạnh" (thời tiết). Chỉ khác âm cuối -o: เสื้อหนา (áo dày) — อากาศหนาว (trời lạnh). Thêm vào đó là หน้า (nâa, mặt) thanh xuống.

Câu hỏi thường gặp

หนา nghĩa là gì?

หนา (tính từ) nghĩa là dày.

หนา đọc thế nào?

หนา đọc là nǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS na; 1 âm tiết: nǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.