หนา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หนา nghĩa là dày.
Nghĩa của หนา
Tính từ
- Dày.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หนา
Trái nghĩa
Từ ghép có หนา
- หนาแน่น — Đông đúc, dày đặc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thick
Ghi chú: dùng หนา sao cho đúng
หนา (nǎa, thanh lên) là "dày": หนังสือเล่มหนา — quyển sách dày; เสื้อหนา — áo dày; ผมหนา — tóc dày.
Trái nghĩa: บาง (baang) — mỏng: กระดาษบาง. Lưu ý บาง còn có nghĩa "một số" (บางคน — một số người).
- หน้าหนา — da mặt dày, trơ trẽn (nghĩa bóng), giống "mặt dày" tiếng Việt.
- หนาแน่น — đông đúc, dày đặc: ประชากรหนาแน่น — dân cư đông đúc.
Người Việt hay nhầm หนา với หนาว (nǎao) — "lạnh" (thời tiết). Chỉ khác âm cuối -o: เสื้อหนา (áo dày) — อากาศหนาว (trời lạnh). Thêm vào đó là หน้า (nâa, mặt) thanh xuống.
Câu hỏi thường gặp
หนา nghĩa là gì?
หนา (tính từ) nghĩa là dày.
หนา đọc thế nào?
หนา đọc là nǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS na; 1 âm tiết: nǎa (thanh lên).