นา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นา nghĩa là ruộng lúa.
Nghĩa của นา
Danh từ
- Ruộng lúa.
Từ ghép có นา
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paddy field; area similar to rice field used for other purposes
- Phó từ used in ชั่วนาตาปี (chûua-naa-dtaa-bpii, “year in and year out, forever”)
- Trợ từ particle used to add emphasis
Ghi chú: dùng นา sao cho đúng
นา (naa, thanh ngang) là "ruộng" (ruộng lúa nước): ทำนา — làm ruộng, trồng lúa; ชาวนา — nông dân trồng lúa; ทุ่งนา — đồng lúa.
- พ่อแม่ผมทำนาอยู่ที่อีสาน — Bố mẹ tôi làm ruộng ở Isan.
Phân biệt: นา là ruộng nước trồng lúa; ไร่ (râi) là "rẫy, nương, trang trại" trồng cây cạn: ไร่อ้อย — rẫy mía, ไร่ชา — đồi chè. ไร่ còn là đơn vị đo đất của Thái.
Bộ thanh điệu: นา (ruộng) — หน้า (mặt) — น้า (dì/cậu) — หนา (dày). Câu luyện: น้าหน้าหนาไปนา — Ông cậu mặt dày ra đồng.
Câu hỏi thường gặp
นา nghĩa là gì?
นา (danh từ) nghĩa là ruộng lúa.
นา đọc thế nào?
นา đọc là naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS na; 1 âm tiết: naa (thanh trung).