ฤดู
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rʉ́-duuRTGS rue-du
/rɯ˦˥.duː˧/ giọng máy của trình duyệt
รึrʉ́thanh caophụ âm thấpดูduuthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฤดู nghĩa là mùa.
Nghĩa của ฤดู
Danh từ
- Mùa (ฤดูร้อน: mùa hè, mùa nóng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moment; occasion; opportunity; period season; time.
Câu hỏi thường gặp
ฤดู nghĩa là gì?
ฤดู (danh từ) nghĩa là mùa.
ฤดู đọc thế nào?
ฤดู đọc là rʉ́-duu (phiên âm có dấu thanh), RTGS rue-du; 2 âm tiết: rʉ́ (thanh cao), duu (thanh trung).