ข้างหน้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ข้างหน้า nghĩa là phía trước, đằng trước.
Nghĩa của ข้างหน้า
Phó từ
- Phía trước, đằng trước; sau này. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ ahead; forward; in front of
- Tính từ ahead; forward; in front of
- Giới từ ahead; forward; in front of
Câu hỏi thường gặp
ข้างหน้า nghĩa là gì?
ข้างหน้า (phó từ) nghĩa là phía trước, đằng trước.
ข้างหน้า đọc thế nào?
ข้างหน้า đọc là kâang-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khang-na; 2 âm tiết: kâang (thanh xuống), nâa (thanh xuống).