TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข้างหน้า

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kâang-nâaRTGS khang-na /kʰaːŋ˥˩.naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ข้างkâangthanh xuốngphụ âm caoน่าnâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ข้างหน้า nghĩa là phía trước, đằng trước.

Nghĩa của ข้างหน้า

Phó từ

  1. Phía trước, đằng trước; sau này. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ ahead; forward; in front of
  • Tính từ ahead; forward; in front of
  • Giới từ ahead; forward; in front of

Câu hỏi thường gặp

ข้างหน้า nghĩa là gì?

ข้างหน้า (phó từ) nghĩa là phía trước, đằng trước.

ข้างหน้า đọc thế nào?

ข้างหน้า đọc là kâang-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khang-na; 2 âm tiết: kâang (thanh xuống), nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.