พี่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พี่ nghĩa là anh, chị.
Nghĩa của พี่
Danh từ
- Anh, chị (người lớn tuổi hơn; cũng dùng để xưng hô với người lớn hơn mình). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พี่
Trái nghĩa
Từ ghép có พี่
- พี่น้อง — Anh chị em.
- พี่ชาย — Anh trai.
- พี่เลี้ยง — Nhũ mẫu, nhũ nương, nhũ ảo.
- ลูกพี่ลูกน้อง — Anh họ, chị họ, em họ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elder brother; elder sister; older person; superior; master; leader; boss; used as a title for or term of address to an elder brother, elder sister, or older person; used by such person to refer to oneself when speaking to a younger brother, younger sister, or younger person; used as an affectionate title for or term of address to a beloved, older person; used by such person to refer to oneself when speaking to a beloved, younger person; used as a title for or term of address to a superior, master, leader, or boss; used by such person to refer to oneself when speaking to when addressing a subordinate, inferior, or servant
Ghi chú: dùng พี่ sao cho đúng
พี่ (pîi) là "anh, chị" — người lớn hơn mình, không phân nam nữ. Tiếng Thái chỉ cần nói rõ khi cần: พี่ชาย (anh trai), พี่สาว (chị gái).
Điểm quan trọng: พี่ dùng rộng hơn trong gia đình rất nhiều.
- Gọi người lạ hơi lớn tuổi hơn mình: tài xế, người bán hàng, đồng nghiệp lâu năm — พี่ครับ (anh ơi), พี่คะ (chị ơi).
- Đứng trước tên: พี่นิด — chị Nít.
- Tự xưng với người nhỏ hơn: พี่ช่วยเอง — Để anh/chị giúp.
Hệ thống พี่–น้อง phản ánh tôn ti tuổi tác: người được gọi พี่ thường được kỳ vọng sẽ chăm lo, trả tiền khi đi ăn chung.
So với tiếng Việt, gọi "anh/chị" thì phải đoán giới tính; tiếng Thái chỉ cần đoán tuổi. Người khá già hơn bố mẹ mình thì chuyển sang ป้า, ลุง, น้า.
Câu hỏi thường gặp
พี่ nghĩa là gì?
พี่ (danh từ) nghĩa là anh, chị.
พี่ đọc thế nào?
พี่ đọc là pîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi; 1 âm tiết: pîi (thanh xuống).