น้อง
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nɔ́ɔngRTGS nong
/nɔːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
น้องnɔ́ɔngthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: คน
น้อง nghĩa là em.
Nghĩa của น้อง
Danh từ
- Em.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với น้อง
Trái nghĩa
Từ ghép có น้อง
- พี่น้อง — Anh chị em.
- น้องชาย — Em trai.
- ลูกพี่ลูกน้อง — Anh họ, chị họ, em họ.
- น้องสาว — Em, em gái.
- ลูกน้อง — Thuộc cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ younger brother; younger sister; younger person; baby; infant; young child; subordinate; inferior; servant; used as a title for or term of address to a younger brother, younger sister, or younger person; used by such person to refer to oneself when speaking to an elder brother, elder sister, or older person; used as an affectionate title for or term of address to a beloved, younger person; used by such person to refer to oneself when speaking to a beloved, older person; used as an affectionate title for or term of address to an animal or object; used as a title for or term of address to a subordinate, inferior, or servant
Câu hỏi thường gặp
น้อง nghĩa là gì?
น้อง (danh từ) nghĩa là em.
น้อง đọc thế nào?
น้อง đọc là nɔ́ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS nong; 1 âm tiết: nɔ́ɔng (thanh cao).