TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลุง

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lung /luŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลุงlungthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ลุง nghĩa là bác, chú.

Nghĩa của ลุง

Danh từ

  1. Bác, chú, cậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uncle: older brother of one's father or mother; a familiar title or term of address for any elderly man; a title or term of address for any man; person who acts like an elderly man, such as one who loves flirting with young girls

Ghi chú: dùng ลุง sao cho đúng

ลุง (lung) là "bác trai" — anh của bố hoặc mẹ — và là cách gọi lễ phép một người đàn ông lớn tuổi hơn bố mẹ mình: tài xế tuk-tuk lớn tuổi, ông chủ quán, người hàng xóm.

  • ลุงครับ ไปสนามบินเท่าไรครับ — Bác ơi, đi sân bay bao nhiêu ạ?
  • ลุงของผมเป็นชาวนา — Bác tôi là nông dân.

Cặp với ป้า (bác gái). Người già hơn nữa, ngang tuổi ông bà, thì gọi ตา (ông) hoặc ยาย (bà) — dù không phải ông bà ngoại thật.

Lưu ý: ลุง là "bác" chứ không phải "chú". "Chú" (em của bố) là อา, "cậu" (em của mẹ) là น้า. Với người đàn ông trung niên không rõ tuổi, gọi น้า là cách người Thái hay dùng ngoài đường, nghe vừa kính vừa không làm người ta thấy mình già.

Câu hỏi thường gặp

ลุง nghĩa là gì?

ลุง (danh từ) nghĩa là bác, chú.

ลุง đọc thế nào?

ลุง đọc là lung (phiên âm có dấu thanh), RTGS lung; 1 âm tiết: lung (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.