พี่ชาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พี่ชาย nghĩa là anh trai.
Nghĩa của พี่ชาย
Danh từ
- Anh trai. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พี่ชาย
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ big brother, elder brother; (older) partner, bud, buddy, bro
Câu hỏi thường gặp
พี่ชาย nghĩa là gì?
พี่ชาย (danh từ) nghĩa là anh trai.
พี่ชาย đọc thế nào?
พี่ชาย đọc là pîi-chaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-chai; 2 âm tiết: pîi (thanh xuống), chaai (thanh trung).