TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไข่

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kàiRTGS khai /kʰaj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไข่kàithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ, ฟอง, ลูก

ไข่ nghĩa là trứng.

Nghĩa của ไข่

Danh từ

  1. Trứng. (biên soạn)

Từ ghép có ไข่

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roundish reproductive body; ovum; ovoid or round object: ball, bead, etc.; testicle; zero (of score); bomb
  • Động từ to lay an egg or eggs; to procreate or father through sexual intercourse

Ghi chú: dùng ไข่ sao cho đúng

ไข่ (kài, thanh thấp, ข bật hơi) là "trứng". Khi gọi món ở Thái, trứng có mặt khắp nơi:

  • ไข่ดาว (kài daao) — trứng ốp la (nghĩa đen "trứng ngôi sao").
  • ไข่เจียว — trứng tráng; ไข่ต้ม — trứng luộc; ไข่ลวก — trứng lòng đào/chần.
  • ข้าวกะเพราไข่ดาว — cơm húng quế (thịt xào lá kaprao) kèm trứng ốp la.

Lượng từ: ไข่ dùng ฟอง (fɔɔng): ไข่สองฟอง — hai quả trứng. Trong ngôn ngữ chợ, nhiều người cũng nói ใบ hoặc ลูก.

Phân biệt với ไก่ (gài, gà): khác phụ âm bật hơi. Câu luyện: ไก่ไข่ไข่ (gài kài kài) — Gà đẻ thì đẻ trứng (ไก่ไข่ là "gà đẻ").

Câu hỏi thường gặp

ไข่ nghĩa là gì?

ไข่ (danh từ) nghĩa là trứng.

ไข่ đọc thế nào?

ไข่ đọc là kài (phiên âm có dấu thanh), RTGS khai; 1 âm tiết: kài (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.