ไข่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไข่ nghĩa là trứng.
Nghĩa của ไข่
Danh từ
- Trứng. (biên soạn)
Từ ghép có ไข่
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roundish reproductive body; ovum; ovoid or round object: ball, bead, etc.; testicle; zero (of score); bomb
- Động từ to lay an egg or eggs; to procreate or father through sexual intercourse
Ghi chú: dùng ไข่ sao cho đúng
ไข่ (kài, thanh thấp, ข bật hơi) là "trứng". Khi gọi món ở Thái, trứng có mặt khắp nơi:
- ไข่ดาว (kài daao) — trứng ốp la (nghĩa đen "trứng ngôi sao").
- ไข่เจียว — trứng tráng; ไข่ต้ม — trứng luộc; ไข่ลวก — trứng lòng đào/chần.
- ข้าวกะเพราไข่ดาว — cơm húng quế (thịt xào lá kaprao) kèm trứng ốp la.
Lượng từ: ไข่ dùng ฟอง (fɔɔng): ไข่สองฟอง — hai quả trứng. Trong ngôn ngữ chợ, nhiều người cũng nói ใบ hoặc ลูก.
Phân biệt với ไก่ (gài, gà): khác phụ âm bật hơi. Câu luyện: ไก่ไข่ไข่ (gài kài kài) — Gà đẻ thì đẻ trứng (ไก่ไข่ là "gà đẻ").
Câu hỏi thường gặp
ไข่ nghĩa là gì?
ไข่ (danh từ) nghĩa là trứng.
ไข่ đọc thế nào?
ไข่ đọc là kài (phiên âm có dấu thanh), RTGS khai; 1 âm tiết: kài (thanh thấp).