ไก่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไก่ nghĩa là con gà.
Nghĩa của ไก่
Danh từ
- Con gà.
- บ้านฉันมีไก่สี่ตัวNhà tôi có bốn con gà.
- Tên của chữ cái phụ âm thứ nhất: ก ไก่.
Từ ghép có ไก่
- ข้าวมันไก่ — Cơm gà Hải Nam.
- ไก่ฟ้า — Gà lôi, trĩ.
- ไก่งวง — Gà tây.
- ไก่ทอด — Gà rán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fowl; domesticated fowl, as chicken, turkey, etc.
- Tính từ sock; sock puppet
Ghi chú: dùng ไก่ sao cho đúng
ไก่ (gài, thanh thấp) là "gà"; ไข่ (kài, thanh thấp) là "trứng". Cùng thanh, cùng vần, chỉ khác phụ âm đầu: ก (g, không bật hơi) và ข (k, bật hơi).
- ไก่ทอด — gà rán; ข้าวมันไก่ — cơm gà Hải Nam; ไก่ย่าง — gà nướng.
- ไข่ไก่ — trứng gà (ghép cả hai!); ไข่ดาว — trứng ốp la; ไข่เจียว — trứng tráng.
Người Việt đọc ก giống "c/k" tiếng Việt (không bật hơi) là đúng — ไก่ nghe gần "cài". Còn ข phải bật hơi như "kh" nhẹ: ไข่ nghe như "khài". Đọc không bật hơi thì "trứng" thành "gà".
Lượng từ: ไก่ dùng ตัว; ไข่ dùng ฟอง hoặc ใบ (ไข่สองฟอง — hai quả trứng).
Câu hỏi thường gặp
ไก่ nghĩa là gì?
ไก่ (danh từ) nghĩa là con gà.
ไก่ đọc thế nào?
ไก่ đọc là gài (phiên âm có dấu thanh), RTGS kai; 1 âm tiết: gài (thanh thấp).