ฟอง
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fɔɔngRTGS fong
/fɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
ฟองfɔɔngthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ฟอง
ฟอง nghĩa là bong bóng, bọt.
Nghĩa của ฟอง
Danh từ
- Bong bóng.
- Bọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ egg.; bubble; foam.; sea wave.
- Lượng từ Classifier for eggs and bubbles.
- Động từ to be impetuous; to be impudent; to be arrogant.
Câu hỏi thường gặp
ฟอง nghĩa là gì?
ฟอง (danh từ) nghĩa là bong bóng, bọt.
ฟอง đọc thế nào?
ฟอง đọc là fɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS fong; 1 âm tiết: fɔɔng (thanh trung).