ไข่มุก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไข่มุก nghĩa là ngọc trai, trân châu, bột bán.
Nghĩa của ไข่มุก
Danh từ
- Ngọc trai, trân châu.
- Bột bán.
Từ ghép có ไข่มุก
- ชาไข่มุก — Trà trân châu, trà sữa trân châu.
- ชานมไข่มุก — Trà trân châu, trà sữa trân châu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pearl; tapioca pearl
Câu hỏi thường gặp
ไข่มุก nghĩa là gì?
ไข่มุก (danh từ) nghĩa là ngọc trai, trân châu, bột bán.
ไข่มุก đọc thế nào?
ไข่มุก đọc là kài-múk (phiên âm có dấu thanh), RTGS khai-muk; 2 âm tiết: kài (thanh thấp), múk (thanh cao).