TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไข่ทอด

kài-tɔ̂ɔtRTGS khai-thot /kʰaj˨˩.tʰɔːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไข่kàithanh thấpphụ âm caoทอดtɔ̂ɔtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไข่ทอด nghĩa là trứng chiên, trứng ốp la, trứng đổ chả, trứng tráng.

Nghĩa của ไข่ทอด

Danh từ

  1. Trứng chiên, trứng ốp la.
  2. Trứng đổ chả, trứng tráng, trứng ốp lết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fried egg.; omelette.

Câu hỏi thường gặp

ไข่ทอด nghĩa là gì?

ไข่ทอด (danh từ) nghĩa là trứng chiên, trứng ốp la, trứng đổ chả, trứng tráng.

ไข่ทอด đọc thế nào?

ไข่ทอด đọc là kài-tɔ̂ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khai-thot; 2 âm tiết: kài (thanh thấp), tɔ̂ɔt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.