TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แพทย์

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pɛ̂ɛtRTGS phaet /pʰɛːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แพดpɛ̂ɛtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แพทย์ nghĩa là bác sĩ y khoa, bác sĩ.

Nghĩa của แพทย์

Danh từ

trang trọng
  1. Bác sĩ y khoa, bác sĩ, đốc-tờ, y sinh, thầy thuốc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với แพทย์

Đồng nghĩa

Từ ghép có แพทย์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ medical practitioner; physician; doctor

Câu hỏi thường gặp

แพทย์ nghĩa là gì?

แพทย์ (danh từ) nghĩa là bác sĩ y khoa, bác sĩ.

แพทย์ đọc thế nào?

แพทย์ đọc là pɛ̂ɛt (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaet; 1 âm tiết: pɛ̂ɛt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.