แพนด้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แพนด้า nghĩa là gấu trúc.
Nghĩa của แพนด้า
Danh từ
- (หมี~) Gấu trúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ panda bear.
Câu hỏi thường gặp
แพนด้า nghĩa là gì?
แพนด้า (danh từ) nghĩa là gấu trúc.
แพนด้า đọc thế nào?
แพนด้า đọc là pɛn-dâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaen-da; 2 âm tiết: pɛn (thanh trung), dâa (thanh xuống).