TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แพนด้า

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pɛn-dâaRTGS phaen-da /pʰɛn˧.daː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แพ็นpɛnthanh trungphụ âm thấpด้าdâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

แพนด้า nghĩa là gấu trúc.

Nghĩa của แพนด้า

Danh từ

  1. (หมี~) Gấu trúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ panda bear.

Câu hỏi thường gặp

แพนด้า nghĩa là gì?

แพนด้า (danh từ) nghĩa là gấu trúc.

แพนด้า đọc thế nào?

แพนด้า đọc là pɛn-dâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaen-da; 2 âm tiết: pɛn (thanh trung), dâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.