TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทันตแพทย์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tan-dtà-pɛ̂ɛtRTGS than-ta-phaet /tʰan˧.ta˨˩.pʰɛːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทันtanthanh trungphụ âm thấpตะdtàthanh thấpphụ âm trungแพดpɛ̂ɛtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทันตแพทย์ nghĩa là nha sĩ, bác sĩ nha khoa.

Nghĩa của ทันตแพทย์

Danh từ

trang trọng
  1. Nha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ทันตแพทย์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dentist.

Câu hỏi thường gặp

ทันตแพทย์ nghĩa là gì?

ทันตแพทย์ (danh từ) nghĩa là nha sĩ, bác sĩ nha khoa.

ทันตแพทย์ đọc thế nào?

ทันตแพทย์ đọc là tan-dtà-pɛ̂ɛt (phiên âm có dấu thanh), RTGS than-ta-phaet; 3 âm tiết: tan (thanh trung), dtà (thanh thấp), pɛ̂ɛt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.