TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จิตแพทย์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jìt-dtà-pɛ̂ɛtRTGS chit-ta-phaet /t͡ɕit̚˨˩.ta˨˩.pʰɛːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จิดjìtthanh thấpphụ âm trungตะdtàthanh thấpphụ âm trungแพดpɛ̂ɛtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จิตแพทย์ nghĩa là nhà tâm thần học.

Nghĩa của จิตแพทย์

Danh từ

trang trọng
  1. Nhà tâm thần học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychiatrist.

Câu hỏi thường gặp

จิตแพทย์ nghĩa là gì?

จิตแพทย์ (danh từ) nghĩa là nhà tâm thần học.

จิตแพทย์ đọc thế nào?

จิตแพทย์ đọc là jìt-dtà-pɛ̂ɛt (phiên âm có dấu thanh), RTGS chit-ta-phaet; 3 âm tiết: jìt (thanh thấp), dtà (thanh thấp), pɛ̂ɛt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.