TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จักษุแพทย์

jàk-sù-pɛ̂ɛtRTGS chak-su-phaet /t͡ɕak̚˨˩.su˨˩.pʰɛːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จักjàkthanh thấpphụ âm trungสุsùthanh thấpphụ âm caoแพดpɛ̂ɛtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จักษุแพทย์ nghĩa là bác sĩ chữa mắt.

Nghĩa của จักษุแพทย์

Danh từ

trang trọng
  1. Bác sĩ chữa mắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ophthalmologist.

Câu hỏi thường gặp

จักษุแพทย์ nghĩa là gì?

จักษุแพทย์ (danh từ) nghĩa là bác sĩ chữa mắt.

จักษุแพทย์ đọc thế nào?

จักษุแพทย์ đọc là jàk-sù-pɛ̂ɛt (phiên âm có dấu thanh), RTGS chak-su-phaet; 3 âm tiết: jàk (thanh thấp), sù (thanh thấp), pɛ̂ɛt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.