TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กุมารแพทย์

gù-maan-rá-pɛ̂ɛtRTGS ku-man-ra-phaet /ku˨˩.maːn˧.ra˦˥.pʰɛːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กุgùthanh thấpphụ âm trungมานmaanthanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpแพดpɛ̂ɛtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กุมารแพทย์ nghĩa là bác sĩ khoa nhi, bác sĩ nhi.

Nghĩa của กุมารแพทย์

Danh từ

trang trọng
  1. Bác sĩ khoa nhi, bác sĩ nhi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pediatrician.

Câu hỏi thường gặp

กุมารแพทย์ nghĩa là gì?

กุมารแพทย์ (danh từ) nghĩa là bác sĩ khoa nhi, bác sĩ nhi.

กุมารแพทย์ đọc thế nào?

กุมารแพทย์ đọc là gù-maan-rá-pɛ̂ɛt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ku-man-ra-phaet; 4 âm tiết: gù (thanh thấp), maan (thanh trung), rá (thanh cao), pɛ̂ɛt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.