TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตับแข็ง

dtàp-kɛ̌ngRTGS tap-khaeng /tap̚˨˩.kʰɛŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตับdtàpthanh thấpphụ âm trungแข็งkɛ̌ngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตับแข็ง nghĩa là xơ gan.

Nghĩa của ตับแข็ง

Danh từ

  1. Xơ gan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cirrhosis.

Câu hỏi thường gặp

ตับแข็ง nghĩa là gì?

ตับแข็ง (danh từ) nghĩa là xơ gan.

ตับแข็ง đọc thế nào?

ตับแข็ง đọc là dtàp-kɛ̌ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS tap-khaeng; 2 âm tiết: dtàp (thanh thấp), kɛ̌ng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.