TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำค้างแข็ง

nám-káang-kɛ̌ngRTGS nam-khang-khaeng /nam˦˥.kʰaːŋ˦˥.kʰɛŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ำnámthanh caophụ âm thấpค้างkáangthanh caophụ âm thấpแข็งkɛ̌ngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำค้างแข็ง nghĩa là sương giá.

Nghĩa của น้ำค้างแข็ง

Danh từ

  1. Sương giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frost: frozen dew.

Câu hỏi thường gặp

น้ำค้างแข็ง nghĩa là gì?

น้ำค้างแข็ง (danh từ) nghĩa là sương giá.

น้ำค้างแข็ง đọc thế nào?

น้ำค้างแข็ง đọc là nám-káang-kɛ̌ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-khang-khaeng; 3 âm tiết: nám (thanh cao), káang (thanh cao), kɛ̌ng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.