TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำแข็ง

Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nám-kɛ̌ngRTGS nam-khaeng /nam˦˥.kʰɛŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ำnámthanh caophụ âm thấpแข็งkɛ̌ngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำแข็ง nghĩa là băng, đá.

Nghĩa của น้ำแข็ง

Danh từ

  1. Băng, đá.

Từ ghép có น้ำแข็ง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ice; synonym of ไอซ์ (“ice (drug)”)

Câu hỏi thường gặp

น้ำแข็ง nghĩa là gì?

น้ำแข็ง (danh từ) nghĩa là băng, đá.

น้ำแข็ง đọc thế nào?

น้ำแข็ง đọc là nám-kɛ̌ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-khaeng; 2 âm tiết: nám (thanh cao), kɛ̌ng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.