น้ำแข็ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
น้ำแข็ง nghĩa là băng, đá.
Nghĩa của น้ำแข็ง
Danh từ
- Băng, đá.
Từ ghép có น้ำแข็ง
- น้ำแข็งแห้ง — Đá khô.
- ภูเขาน้ำแข็ง — Núi băng trôi, băng sơn.
- น้ำแข็งไส — Đá bào.
- ธารน้ำแข็ง — Sông băng.
- ยุคน้ำแข็ง — Kỷ băng hà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ice; synonym of ไอซ์ (“ice (drug)”)
Câu hỏi thường gặp
น้ำแข็ง nghĩa là gì?
น้ำแข็ง (danh từ) nghĩa là băng, đá.
น้ำแข็ง đọc thế nào?
น้ำแข็ง đọc là nám-kɛ̌ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-khaeng; 2 âm tiết: nám (thanh cao), kɛ̌ng (thanh lên).