เหล็ก
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lèkRTGS lek
/lek̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เหฺล็กlèkthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เหล็ก nghĩa là sắt, thép.
Nghĩa của เหล็ก
Danh từ
- Sắt.
- Thép.
Từ ghép có เหล็ก
- แม่เหล็ก — Nam châm.
- เหล็กกล้า — Thép.
- เหล็กใน — Ngòi.
- ควายเหล็ก — Máy kéo hai bánh.
- ม่านเหล็ก — Bức màn sắt.
- เหล็กหมาด — Giùi, dùi, lẹm, kim chọc, kim khâu da.
- หินเหล็กไฟ — Đá lửa.
- ช่างตีเหล็ก — Thợ rèn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ iron; metal tool; metal; steel; iron
- Tính từ strong; made of iron
Câu hỏi thường gặp
เหล็ก nghĩa là gì?
เหล็ก (danh từ) nghĩa là sắt, thép.
เหล็ก đọc thế nào?
เหล็ก đọc là lèk (phiên âm có dấu thanh), RTGS lek; 1 âm tiết: lèk (thanh thấp).