เหล็กหมาด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เหล็กหมาด nghĩa là giùi, dùi.
Nghĩa của เหล็กหมาด
Danh từ
- Giùi, dùi, lẹm, kim chọc, kim khâu da.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ awl
Câu hỏi thường gặp
เหล็กหมาด nghĩa là gì?
เหล็กหมาด (danh từ) nghĩa là giùi, dùi.
เหล็กหมาด đọc thế nào?
เหล็กหมาด đọc là lèk-màat (phiên âm có dấu thanh), RTGS lek-mat; 2 âm tiết: lèk (thanh thấp), màat (thanh thấp).