TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แม่เหล็ก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mɛ̂ɛ-lèkRTGS mae-lek /mɛː˥˩.lek̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แม่mɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm thấpเหฺล็กlèkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แม่เหล็ก nghĩa là nam châm.

Nghĩa của แม่เหล็ก

Danh từ

  1. Nam châm.

Từ ghép có แม่เหล็ก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnet.

Câu hỏi thường gặp

แม่เหล็ก nghĩa là gì?

แม่เหล็ก (danh từ) nghĩa là nam châm.

แม่เหล็ก đọc thế nào?

แม่เหล็ก đọc là mɛ̂ɛ-lèk (phiên âm có dấu thanh), RTGS mae-lek; 2 âm tiết: mɛ̂ɛ (thanh xuống), lèk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.